ETF · Chỉ số
TA-35 Index
Tổng số ETF
12
Tất cả sản phẩm
12 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 4,71 tỷ | — | KS KSM | 0,27 | Large Cap | TA-35 Index | 1/11/2018 | 402,68 | 2,21 | 15,25 | |
| Cổ phiếu | 3,38 tỷ | — | TA Tachlit | 0,27 | Large Cap | TA-35 Index | 4/11/2018 | 40,27 | 2,21 | 15,25 | |
| Cổ phiếu | 533,09 tr.đ. | — | KS KSM | 0,00 | Large Cap | TA-35 Index | 16/12/2018 | 55,92 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 239,01 tr.đ. | — | TA Tachlit | 1,28 | Large Cap | TA-35 Index | 16/12/2018 | 80,69 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 29,59 tr.đ. | — | TA Tachlit | 1,53 | Large Cap | TA-35 Index | 16/12/2018 | 81,65 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 27,04 tr.đ. | — | KS KSM | 2,78 | Large Cap | TA-35 Index | 16/12/2018 | 4,92 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 24,86 tr.đ. | — | MO More | 0,12 | Large Cap | TA-35 Index | 28/3/2023 | 8.093,55 | 2,21 | 15,25 | |
| Cổ phiếu | 7,49 tr.đ. | — | KS KSM | 0,00 | Large Cap | TA-35 Index | 16/12/2018 | 18,19 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 5,93 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,00 | Large Cap | TA-35 Index | 16/12/2018 | 0,37 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 2,17 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,63 | Large Cap | TA-35 Index | 16/12/2018 | 2,35 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | — | — | IB I.B.I. | 0,00 | Large Cap | TA-35 Index | 26/8/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | — | — | HS Harel Sal | 0,00 | Toàn bộ thị trường | TA-35 Index | 2/10/2019 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm